Sửa chữa Robot đồ chơi công nghệ
Sửa chữa Robot dân dụng

Thuật ngữ thường dùng trong ngành công nghệ Robot

Đăng lúc: Thứ sáu - 24/06/2016 09:29 - Người đăng bài viết: SuperG
Giới thiệu một số thuật ngữ thường dùng trong ngành Robot, và các ngành liên quan chế tạo Robot hay gặp phải.

1. Hacker

Giờ đây, hacking là một từ đồng nghĩa với mặt tối của Internet. Đây là một thuật ngữ công nghệ thường dùng để miêu tả một người dùng Internet đột nhập vào phần mềm và dùng các dữ liệu của nó. Tuy nhiên, khởi nguồn của từ 'hacking' lại khác biệt đáng kể. Trong quá khứ, nó được dùng để miêu tả những bậc thầy về công nghệ. Cuốn sách ‘Piracy Cultures‘ nói rằng thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 90 và nó có nghĩa là ai đó 'làm thuê với việc viết và thí nghiệm với phần mềm, người thích lập trình máy tính vì lợi ích của chính họ'. Một số người đã nỗ lực đòi trả lại ý nghĩa nguyên thủy của nó, họ gọi những kẻ đột nhập vào phần mềm là 'crackers' - những kẻ bẻ khóa phần mềm.

2. Robot

Hầu như không ngạc nhiên khi đoán ra robot có nguồn gốc từ những viễn tưởng khoa học. Tuy nhiên, các tác phẩm hư cấu bịa ra những thuật ngữ công nghệ thông dụng không phải là câu chuyện của H.G.Wells hay Philip K.Dick; nó là một cách chơi chữ của người Tiệp Khắc từ năm 1921. Nó được gọi là 'R.U.R' và kể về câu chuyện của một nhà máy tạo ra những con người nhân tạo mà sau cùng nổi dậy và đã xóa sổ loài người. Ngày nay, robot không còn là một nhân vật khoa học viễn tưởng nữa. Robot giờ là thực và đang được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự và chăm sóc sức khỏe. Hơn nữa, tầm nhìn tương lai của nhà viết kịch Karel Capek sẽ không còn xa và Bill Gates tin rằng một ngày nào đó chúng sẽ trở thành một phần thiết yếu của mọi công ty và con người sẽ không phải làm việc nữa.

Thuật ngữ "robot" lần đầu được sử dụng trong một vở kịch năm 1921 có tên R.U.R. của nhà viết kịch Čapek. Thuật ngữ này xuất phát từ một từ tiếng Séc là "robota" có nghĩa là "lao động bắt buộc”. Hãy ghi nhớ điều này lần sau bạn bất ngờ khởi động một Roomba. 

 

3. Meme

Mọi người đã từng nhìn thấy một vài hình thức của meme. Meme là bất cứ loại hình thông tin nào được mô phỏng trên Internet, có thể là một đường link, hình ảnh hoặc video. Tuy nhiên, khi chúng ta đều đã biết về meme, nhiều người trong chúng ta không biết câu chuyện đằng sau cái tên của nó. Thuật ngữ này được đặt ra bởi không ai khác ngoài Richard Dawkins, người đã dùng từ này trong cuốn sách ‘The Selfish Gene‘ được ông viết năm 1976. Dĩ nhiên, đó là rất lâu trước khi có Good Guy Greg hay Harlam Shake. Vì thế, Dawkins không bao giờ có thể đoán được rằng nó được sử dụng rộng khắp trên Internet. Tuy nhiên, nó vẫn đủ giống với nghĩa nguyên thủy: cách thông tin văn hóa lan truyền. Dawkin đã phỏng theo từ một từ Hy Lạp 'mimeme' miêu tả một thứ bị bắt chước, và nó cũng gần tương tự như một từ Tiếng Pháp 'même' có nghĩa là 'giống'.

4. Bug

Nhiều người tin rằng thuật ngữ công nghệ này bắt nguồn từ nhà lập trình máy tính Grace Hopper, bà đã thực sự tìm ra một con bọ trong hệ thống máy tính. Vào năm 1947, khi đang làm việc trên máy tính điện tử của Đại học Harvard, Hopper đã tìm ra một con bướm chết khô trên rơ-le. Kể từ đó, bất cứ sự cố kỹ thuật nào cũng được gọi là một lỗi - 'bug'. Tuy nhiên, Hopper và nhân viên của bà không phải là những người đầu tiên dùng nó mà đó là Thomas Edison. Vào năm 1873, khi 26 tuổi, ông đã gọi lỗi với hệ thống điện tín bốn nhịp là 'bug'. Ông viết trong sổ tay: 'Vẫn còn quá nhiều bug khủng khiếp'. Nhật ký của ông cho thấy ông cũng tiếp tục dùng từ này trong suốt sự nghiệp của mình.

Nhật ký hoạt động của Grace Hopper cho máy tính Harvard Mark II

 

5. Spam

Mỗi khi bạn nhận được một bức thư điện tử nói rằng bạn đã 'trúng số độc đắc' và bạn đánh dấu nó là 'spam', bạn phải cảm ơn diễn viên hài người Anh Monty Python, xuất hiện từ một bức phác họa Monty Python nổi tiếng nơi một nhóm cướp biển Viking hát đi hát lại "SPAM, SPAM, SPAM, SPAM, SPAM, LOVELY SPAM, WONDERFUL SPAM" để át đi các trao đổi. Thuật ngữ cho một lượng dồi dào những tin nhắn rác phát nguồn từ một vở kịch mà trong đó mọi thứ trong quán cà phê đều có spam. Một người đàn bà hay cằn nhằn nhấn mạnh rằng bà ta không thích spam, và ngay sau đó những khách hàng quen bắt đầu không ngừng ca hát từ 'spam'. Bản thảo của vở kịch vẫn còn phổ biến trên Internet và từ này sau đó được dùng để miêu tả những thứ gây phiền nhiễu và không mong muốn ở mọi nơi. 

Bạn có thể xem phác họa trên YouTube.

 

6. Hive (tổ ong)

Trên Windows Registry, có một cơ sở dữ liệu lưu trữ những cài đặt cấu hình cho hệ điều hành, các nhánh được lưu trữ trong nhiều tập tin ổ đĩa được gọi là hive. Nguồn gốc của thuật ngữ này là từ một trò đùa của các nhân viên Microsoft. Một trong những nhà phát triển đã lo lắng về những con ong đến nỗi những người chịu trách nhiệm lập trình registry đã quyết định lập trình nó mô phỏng theo tổ ong. Để trêu đùa anh ta, họ gọi vùng dữ liệu được lưu trữ là 'cells' (những lỗ trong tổ ong) và các tập tin tự chúng hình thành nên 'hives' (những tổ ong). Thuật ngữ này được dùng từ đó.

7. Chuột

Douglas Engelbart, người sáng tạo ra chuột máy tính đã qua đời năm ngoái, không bao giờ tiết lộ về nguồn gốc cái tên của nó. Ông tuyên bố rằng không ai có thể nhớ tại sao họ chọn nó, ngoại trừ đó là thiết bị khá giống với một con chuột với cái đuôi. Tuy nhiên, một nhà thiết kế phần cứng làm việc trong lĩnh vực công nghệ lúc đó, Roger Bates, đã có hồi ức khá khác. Ông đã viết trong cuốn sách ‘What The Dormouse Said‘ rằng con trỏ trên màn hình từng được gọi là MÈO. Thiết bị điều hướng được gọi là chuột, bởi vì nó đuổi theo con trỏ.

8. Blog

Vào năm 1997, nhà lập trình game và phần mềm giáo dục, John Barger, quyết định tạo ra một trang web chia sẻ suy nghĩ của anh ấy về bất cứ thứ gì anh mong muốn. Anh ta đã viết về máy tính, trí tuệ nhân tạo và James Joyce. Anh ta gọi trang web là 'weblog', giống như nó ghi chú lại ý nghĩ và cảm giác của anh ấy thông qua trang web. Hai năm sau, thuật ngữ này đã được làm lại bởi Peter Merholz người đã rút gọn nó đi thành 'blog' cho trang cá nhân của anh ta. Nó đã trở thành một thuật ngữ phổ biến vào năm đó khi Pyra Labs quyết định tạo ra một trang web cho phép người dùng thiết lập nhật ký online của riêng họ và đặt tên cho nó là Blogger. Nó vẫn còn là một nền tảng phổ biến cho blogging ngày nay.

9. Cookies

Người sáng tạo ra cookie, Lou Montulli, lý giải tại sao ông lại chọn từ 'cookies' để miêu tả những mẩu thông tin nhỏ được lưu trữ trên trang web. 'Tôi từng nghe về thuật ngữ 'bánh quy ma thuật' (magic cookie) từ một khóa học về hệ điều hành ở trường đại học', ông viết trên blog của mình. 'Thuật ngữ này có gì đó giống như cách Web cookies làm việc và tôi thích dùng từ 'cookies' vì lý do thẩm mỹ'. Vậy thuật ngữ bánh quy ma thuật đến từ đâu? Không có lời lý giải nào, nhưng nhiều người tin rằng nó đến từ một trò chơi điện tử cũ mà người chơi thu thập chúng để phát triển.

10. Tường lửa

Trong thế giới thực, tường lửa là một rào chắn được thiết kế bên trong một công trình để bảo vệ nó khỏi hỏa hoạn. Trong công nghệ, nó cũng hoạt động theo cách tương tự. Đó là một rào chắn kỹ thuật số bảo vệ phần mềm từ những vấn đề bên ngoài xâm nhập vào và phá hoại. Mặc dù giờ đây nó là một thuật ngữ công nghệ phổ biến, từ này đã từng được sử dụng với ý nghĩa công nghệ lần đầu tiên vào năm 1988 bởi Digital Equipment Corporation, đơn vị đã xuất bản một bài nghiên cứu về một hệ thống bộ lọc được biết đến như những bức tường lửa bộ lọc đóng gói.

Giờ bạn biết những thuật ngữ công nghệ phổ biến bắt nguồn từ đâu, hãy cùng tìm hiểu về nguồn gốc của những biểu tượng công nghệ nổi tiếng: Nguồn gốc của những biểu tượng công nghệ nổi tiếng, mẫu mực và thường dùng.

11. “Khởi động” (booting) có nghĩa là khởi động một thiết bị (hay “khởi động lại”) bắc nguồn tự thuật ngữ nỗ lực vươn lên của bản thân. Trước khi máy tính có thể thực hiện công việc gì đó, máy tính tải một chương trình đơn giản được gọi là BIOS (Basic Input/Output System - Hệ thống vào ra cơ bản). Những nhà khoa học máy tính thời kỳ đầu đã xem việc này như là một khởi động riêng.

 

12. một “thư viện” (library) là một tập hợp các đoạn mã có thể tái sử dụng mà các nhà phát triển sử dụng để thực hiện các tác vụ chung mà không cần phải phát minh lại chiếc bánh xe. Vào những năm 1940, một library là một tập hợp băng từ chương trình được cắt thành đoạn cho tới khi các nhà lập trình muốn dán và làm phẳng thành các ứng dụng của họ.

Thư viện phần mềm đầu tiên tại Đại học Harvard

 

13. một “miếng vá” là một sự cải tiến cho một đoạn phần mềm hay ứng dụng. Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1940 khi các chương trình máy tính được “viết” trên các phiếu đục lỗ: để thay đổi một chương trình, bạn đã phải vá một lỗ bằng băng từ.

Một chương trình Harvard Mark I, được hoàn thiện bằng các miếng vá (Ảnh: Wikimedia Commons)

 

14. “Điện toán đám mây” (Cloud computing) bắt đầu từ những năm 1990 trong các hồ sơ đăng ký bản quyền sáng chế để cách trình bày các đoạn mạng mà là một vấn đề của của ai đó. Biểu đồ đăng ký bản quyền này là từ hồ sơ US Patent 5,485,455 được nộp vào tháng 1/1994, được biết đến là lần đầu tiên từ “đám mây” xuất hiện.

US Patent Office

 

15. “Mạng”(cyber) trong “không gian mạng” (Cyberspace) và “tội phạm mạng” (cybercrime) và “Chiến tranh mạng” (cyberwarfare) xuất phát từ thuật ngữ "cybernetics”, thuật ngữ về nghiên cứu học thuật các hệ thống và các tổ chức. Thuật ngữ này bắc nguồn từ các từ trong tiếng Hy Lạp là "kybernetes" hay "steersman".


 

 

16. “Tự vận hành” (autonomous system​) là gì? Về cơ bản, tự hành là khả năng một cỗ máy thực hiện một nhiệm vụ mà không cần điều lệnh của con người. Vì vậy, “hệ thống tự hành” (autonomous system) là một cỗ máy, phần cứng hoặc phần mềm, mà khi được kích hoạt sẽ tự thực hiện một số nhiệm vụ hoặc tự hoạt động. Rô-bốt là một hệ thống không người điều khiển (uninhabited system) có khả năng tự vận hành ở một mức độ nhất định. Một cách khái quát, nó có khả năng cảm nhận và phản ứng với môi trường xung quanh.

Ba phương diện của tính tự vận hành
Việc tìm hiểu tính tự vận hành trở nên khó khăn là vì ta thường sử dụng cùng một từ để diễn đạt cả ba khái niệm hoàn toàn khác nhau, bao gồm:
 
- Mối quan hệ chỉ huy và kiểm soát giữa con người và máy móc (The human-machine command and control relationship)
- Mức độ phức tạp của một cỗ máy (The complexity of the machine)
- Loại chức năng được tự động hóa (The type of decision being automated)
Đây đều là các yếu tố quan trọng đối với các hệ thống tự hành.​

17. In ấn 3D hay chế tạo đắp lớp, là một chuỗi các công đoạn khác nhau được kết hợp để tạo ra một vật thể ba chiều. Trong in ấn 3D, các lớp vật liệu được đắp chồng lên nhau và được định dạng dưới sự kiểm soát của máy tính để tạo ra vật thể. Các đối tượng này có thể có hình dạng bất kỳ, và được sản xuất từ một mô hình 3D hoặc nguồn dữ liệu điện tử khác. Máy in 3D là một loại robot công nghiệp.

In 3D trong gốc của thuật ngữ có ý nghĩa liên quan đến quá trình tuần tự các vật liệu tích lũy trong môi trường bột với đầu máy in phun. Gần đây hơn ý nghĩa của thuật ngữ này đã được mở rộng để bao gồm đa dạng hơn các kỹ thuật như các quy trình dựa trên phun ra và thiêu kết. Tiêu chuẩn kỹ thuật thường sử dụng hạn sản xuất phụ gia cho cảm giác rộng hơn này.

​18. Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI)​ Chắc chắn nhiều người biết đến AI từ bộ phim cùng tên trình chiếu năm 2001 của Spielberg và Kubrick. Nhưng thuật ngữ AI có lịch sử lâu đời hơn. Năm 1950, chỉ 14 năm sau khi đưa ra khái niệm về máy tính đa năng, Alan Turing đã đặt câu hỏi "liệu máy tính có thể tư duy như người?"

Trong tác phẩm Computing Machinery and Intelligence (Máy tính và Trí thông minh), Turing đưa ra ‘trò chơi bắt chước’ được biết đến với tên gọi ‘phép thử Turing’ nổi tiếng. Phép thử như sau: một người chơi thực hiện trao đổi bằng ngôn ngữ tự nhiên đồng thời với một máy tính và một người thật, nếu người chơi không phân biệt được thì máy tính đó vượt qua phép thử hay được xem là có trí tuệ (nhân tạo). Turing cho rằng đặt vấn đề máy tính có vượt qua trò chơi bắt chước hay không có ý nghĩa hơn đặt vấn đề máy tính có khả năng tư duy hay không mang tính triết lý mơ hồ. Tuy vậy, máy tính tư duy thật sự theo tiêu chí khắt khe hơn, gần hiện thực hơn nhiều người nghĩ.

 

19. Thuật ngữ tiếng anh trong ngành cơ khí

Những ai học tập và làm việc liên quan đến lĩnh vực cơ khí chế tạo Robot đều thường xuyên phải dịch tài liệu chuyên nghành bằng tiếng anh. Những thuật ngữ sau đây sẽ giúp bạn xác định đúng nghĩa, giảm bớt khó khăn khi làm công việc đó.

Abrasive stick, stone : đá mài
accummulator battery : acqui
adapter : khâu nối
adapter plate unit : bộ gắn đầu tiêu chuẩn
adapter sleeve : ống nối trượt
2D drawing : n.bản vẽ 2D
abrasive : chất liệu mài
abrasive belt : băng tải gắn bột mài
abrasive slurry : bùn sệt
abrasive slurry : bùn sệt mài

Additional adjustable support : n.Gối tựa điều chỉnh bổ sung
Adjustable support : n.Gối tựa điều chỉnh
adjusttable lap : dao mài rà điều chỉnh được 
adjusttable wrench : mỏ lết
aerodynamic controller : bộ kiểm soát khí động lực
aileron : cánh phụ cân bằng
aircraft : máy bay
amplifier : bộ khuyếch đại
anchor prop : chân cố định
Angle of cutting : n.Góc cắt
antenna : anten
Apron : n.Tấm chắn
apron : tấm chắn
arawler tractor : máy kéo bánh xích
arbor support : ổ đỡ trục
arm : cần xoay
armature : cuộn ứng
assembly : sự lắp ráp
Assembly drawing : n.bản vẽ lắp
audio oscillator : bộ dao động âm thanh
automatic cycle control device : thiết bị kiểm soát chu kì tự động
automatic lathe : máy tiện tự động
automatic machine tool, 
automatic machine : máy công cụ tự động
automaticloading device : thiết bị cấp phôi tự động
Axial component of cutting force : n.Thành phần lực cắt dọc trục
Axonometric View : n.hình chiếu trục đo

Back rake angle : n.góc nâng
balance : sự cân bằng 
balancing mandrel : trục caân bằng
balancing stand : giá câ nbằng
balancing weight : đối trọng cân bằng
bar- advancemeny mechanism : cơ cấu thanh dẫn tiến
bar-clamping mechanism : cơ cấu thanh kẹp
base : giá chia
base : đế máy
base unit : phần thân máy
basis mesh fraction : thành phân hạt mài cơ bản
beam : cần, thanh ngang
bearing sleeve : ống lót ổ đỡ
Bed shaper : n. máy bào giường
Bed shaper : băng may
bench : bàn thợ nguội
bench hammer : búa thợ nguội 
benchwork : gia công nguội
bent tool : dao đầu cong
body : thân mũi khoan
body : thân dụng cụ
body : thân xe
bogic : thanh chuyển hướng 
booster : động cơ tăng tốc
bore : doa lỗ
Boring : sự doa lỗ
Boring bar : n.thân dao khoét
boring bar : cán dao doa
boring head : đầu dao doa 
boring machine : ống lót doa lỗ
boring tool : dụng cụ doa
bottom bed : thân dưới
bottom carriage : hộp gá
break : chỗ cắt
broach : chuốt
broaching machine : máy chuốt
buffing wheel : đĩa chà bóng
burnisher : dụng cụ mài bóng
burnishing : sự đánh bóng, mài bong


Camshaft : trục cam
camshaft : trục cam
Capstan wheel : n.Tời quay
carburettor : bộ chế hoà khí
Carriage : n.Hộp chạy dao
carriage : hộp chạy dao
carrier : giá đèo hàng
centre height : chiều cao tâm
centre hole : lỗ định tâm 
centreless grinding : mài vô tâm
centreless grinding machine : máy mài vô tâm
change gear train : truyền động đổi rãnh
change gears : các bánh răng thay thế
chassis : sườn xe
checking by single-flank rolling : sự kiểm tra bằng con lăn đơn mặt sau
chip breaker : khe thoát phoi
Chip contraction : n.Sự co phoi
Chip pan : n.Khay chứa phoi
chisel edge : đinh cắt
chuck : mâm cặp
chute : máng trượt
circular broach : dao chuôt lỗ
circular chaser : dao lược ren vòng
circular form tool : dao định hình tròn
circular sawing machine : máy cưa vòng
clamp : bệ cố định máy
clamp hook : móc kẹp
clamping : sự kẹp chặt
clamping : kẹp chặt
clamping divice : dụng cụ, đồ gá kẹp
clamping flange : bích kẹp
climb milling, down milling : sự phay xuôi
Clutch : n.Khớp ly hợp
clutch : ly hợp
CNC machine tool : n.Máy công cụ điều khiển số
CNC vertical machine : n.Máy phay đứng CNC
coal-cutter : máy đào than
coarse file : giũa thô
collapsable tap : taro xếp mở
collet : ống kẹp
combination centre drill : mũi khoan tâm 
Compound rest : n.Bàn dao phức hợp
Compound rest : bàn dao phức hợp
compound rest slide : giaá trượt bàn dao
concave half- nround milling cutter : dao phay bán cầu lõm
contact roll : con lăn tiếp xúc
Continuous chip : n.Phoi liên tục
Continuous feed motion : n.chuyển động ăn dao liên tục
continuous line : nét liền
control desk : bảng đồng hồ đo
Conventional machine tool : n.Máy công cụ cổ điển
Conventional vertical Miller : n.Máy phay đứng truyền thống
conver half-round milling cutter : dao phay bán cầu lồi
coolant pump : bơm chất làm nguội
core drill : mũi khoan lõi
core drilling : sự khoan lõi
coredrill : khoan lõi
counterbore : mũi khoan, xoáy mặt đầu
counterbore or countersink : khoan, xoắy mặt đầu
countersink : mũi lả, xoáy mặt đầu
counterweight : đối trọng
cradle : bệ đỡ
Cross section : n.mặt cắt ngang
Cross slide : n.Bàn trượt ngang
cross slide : bàn trượt ngang
cross slide : trượt ngang
crossrail : thanh dẫn ngang
crossrail : cần xoay ngang
crossrail head : đầu xoay ngang
Cross-section area of uncut chip : n.tiết diện ngang của phoi
crown block : khối đỉnh
cummulative pitch error : sai số bước tích luỹ
current colector : khung góp điện
cut : rãnh giũa
Cut off : v.tiện cắt đứt
cutting chain : xích khai thác
Cutting edge orthogonal : n.Mặt phẳng chéo của lưỡi cắt
Cutting force : Lực cắt
cutting pliers, nipppers : kìm cắt
cutting point : phần cắt của mũi khoan
cutting section : phaần cắt
cutting sharft : trục sắt
cutting tip : đỉnh cắt
Cutting tool : n.công cụ cắt, dao cắt
cylinder block : khối xi lanh
cylinder head : đầu xi lanh
cylinder wheel : đá mài hình trụ
cylindrical grinding : máy mài tròn ngoài
cylindrical mandrel : trục gá trụ
cylindricalgrinding : sự mài tròn ngoài


Dead center : n.Mũi tâm tĩnh
dead-smooth file : giũa tinh
Deformation : n.sự biến dạng
dense structure : cấu trúc chặt
Dẹpth of cut : n.chiều sâu cắt
derrick : tháp
Detail drawing : n.bản vẽ chi tiết
diamond : kim cương
diamond pin : chốt hình thoi
dick-type wheel : đá mài dạng đĩa
dielectric fluid : chất lỏng cách điện
differential indexing : phân độ vi sai
direct indexing : phân độ trực tiếp
Discontinuous breaking segment chip : n.Phoi vòng gãy
Discontinuous shearing segment chip : n.Phoi vòng không liên tục
dish wheel : đá mài đĩa
disk-type milling cutter : dao phay đĩa
double- head wrench : cờ lê 2 đầu
double-angle milling : dao phay góc kép
double-angle point : điểm góc kép
draw : vẽ kĩ thuật
drawbar, draw- in rod : thanh kéo
Drawing : n.bản vẽ
drawing : sự vẽ kĩ thuật 
drawing : bản vẽ kĩ thuật
drill : khoan lỗ
drill : mũi khoan
drill chuck : đầu kẹp mũi khoan
drill jig : bạc dẫn mũi khoan
drilling : sự khoan lỗ
drilling machine : máy khoan
drilling rig : tháp khoan
driver plate : mâm quay
driver's cabin : buồng lái
drivig pin : chốt xoay


Eccentric : lệch tâm
eccentric clamp : kẹp lệch tâm
electric binet : hợp công tắc điện
electric- contact gaugehead : đầu đo điện tiếp xúc
electric drill : khoan điện cầm tay
electric locomotive : dầu máy điện
electrical- discharge machining : gia công bằng phóng điện
electric-spark machining : gia công tia lửa điện
electrolyte : dung dịch điên ly
electrophysical machining : sự gia công hoá lí
elevator : cánh nâng
end mill : dao phay mặt đầu
end support : giá đỡ phía sau
End View : n.Hình chiếu cạnh
engine comparment : buồng động cơ máy
engine lathe : máy tiện ren
engraving machine : máy phay chép hình
expanding mandrel : trục gá bung
expansion reamer : dao chuôt nong rộng


Face conveyer : băng chuyền
Face lathe : n.máy tiện cụt
face milling cutter : dao phay mặt
face milling head : đầu dao phay mặt
face plate : mâm giữ
facing tool : dao tiện mặt đầu
Feed : n.lượng ăn dao, lượng tiến dao
feed back sensing head : đầu ghi hồi chuyển
feed box : hộp xe dao
Feed selector : n.Bộ điều chỉnh lượng ăn dao
feed shaft : trục chạy dao
feeder : máng cấp phôi
ferm-relieved tooth : răng dạng hớt lưng
file : giũa
file : cái giũa
filing : sự giũa
filter : bộ lọc
fin : cánh đứng
final rocket stage : taầng tên lửa cuối cùng
finishing : sự gia công tinh, đánh bóng
finishing turning tool : dao tiện tinh
Fixed support : n.Gối tựa cố định
Fixture, jig : n.đồ gá
Flank : n.mặt sau của dao
flap : cánh rà, cánh gấp
flaring cup wheel : đá mài hình chậu côn
flat chisel : cái đục phẳng
flat form tool : dao định hình phẳng
flat point : điểm phẳng
flat-nose pliers : kiìm mỏ dẹp
float : phao
flute : rãnh xoắn, rãnh thoát
flyhob : dao -hcs hình đơn
follower rest : tốc lăn theo
form tool : dao định hình
four-jaw chuck : mâm cặp bốn chấu
frame : khung xe
freight car : toa chở hàng
front column : trụ trước
front fender, mudguard : chắn bùn trước
front pilot : thân trước
front slide : bàn trượt trước
frontal plane of projection : mặt phẳng chính diện
fuel pump and injector : bơm và vòi phun nhiên liệu
fuel tank : bồn nhiên liệu
fuselarge : thân máy bay


Gasket : đệm lót
gasoline tank : thùng nhiên liệu
gear cutting : sự cắt răng
gear grinding : sự mài bánh răng
gear grinding machine : máy mài bánh răng
gear hobbing machine : máy phay răng phác hình
gear rolling : sự cán răng
gear rolling : bánh cán răng
Gear shaper : m.Máy bào răng
gear shaping : tạo dạng răng
gear shaving : sự cà răng
gear- tooth end mill : dao phay chân răng
gearbox : hộp số
gearhead : hộp bánh răng
gear-shaving cutter : dao cà răng
gear-shaving cutter : máy cà răng
gear-tooth side milling cutter : dao phay biên răng
generetion-cut broaching : chuốt theo đường sinh
glass tube : ống thuỷ tinh
goose-neck tool : dao cổ ngỗng
grain : hạt mài
grain size index : kií hiệu cỡ hạt
grain size : cỡ hạt mài
grind : mài
grinding : sự mài
grinding wheel grade : cấu trúc đá mài
grinding segment : xéc măng mài
grinding wheel : bánh, đá mài
groove-type chip breaker : thoát phoi kiểu rãnh


Hacksaw : cái cưa
hacksaw blade : lưỡi cưa
half-round file : giũa lòng mo
hand chipping : sự đục bằng tay
hand reamer : dao chuốt cầm tay
hand tap : taro tay
hand unloading : lấy sản phẩm bằng tay
Hand wheel : n.Tay quay
handlebars : tay lái
handloading : cấp phôi bằng tay
haulage rope : cáp tải
haulage unit : cụm tải
head column : cột phía trứơc
head lamp : đèn pha
Headstock : đầu máy
headstock : ụ trước
Headstock assembly : n.Cụm ụ trước (Cụm đầu máy)
Heel : n.Lẹm dao
helical tooth cutter : dao phay răng xoắn
hob : dap phay phác hình
hob swivel head : đầu xoay dao
hob slide : bàn trượt dao 
holder : cán dao
honing : sự mài khôn, mài doa
honing machine : máy mài khôn
honing tool : dụng cụ mài khôn
hook spanner : khóa móc, cờ lê móc
hopper : phễu cấp phôi
horizontal boring machine : máy doa nằm ngang
horizontal broaching machine : máy chuốt ngang
horizontal plane of projection : mặt phẳng ngang


Index change gears : các bánh răng thay đổi tỷ số
index crank : thanh chia
index pin : chốt chí
index plate : đĩa chia
indexing mechanism : cơ cấu chia, cơ cấu phân độ
indexing mechanism : chia, phân độ
inductance coil : cuộn cảm
inductance gauge head : đầu đo cảm kháng
inductance-type pick-up : bộ phát kiểu cảm kháng
inserted blade : răng ghép
intake pipe : ống nạp
interchangeability : tính lắp dẫn
internal broach : chuốt lỗ
internal broaching : sự chuốt lỗ
internal grinding : mài tròn trong
internal roll burnisher : sự cán bóng mặt trong


Jaw : chấu kẹp
jet : ống phản lực
jib : băng tải
jig base : giá đỡ bạc dẫn
jig bushing : ống lót bạc dẫn
jig-boring machine : máy doa có dẫn hướng


Key- seat milling cutter : dao phay răng then
keyway broach : dao chuốt rãnh then
kinematic accuracy : độ chính xác động học
kinematic chain : chuỗi truyền động
knee : khớp coongxon


Land : rãnh thoát phoi
lap : mài rà
lapping : sự mài rà, mài nghiền
lapping compound : chát mài rà
lapping machi ne : máy mài rà
lathe : máy tiện
lathe accessories : phụ tùng máy tiện
lathe centre, centre : tâm máy tiện
lathe dog : cái tốc
lathe tool : dao tiện
lathe work : gia công tiện
launch rocket : tên lửa đẩy
lay out : lấy dấu
laying out : sự lấy dâu, lấy mực
lead compenaor : bộ chính bù hướng
Lead screw : n.Vít me tiện ren
left- hand milling cutter : dao phay chiêù trái 
left-hand tool : dao trái
Limit Value of wear : n.Giới hạn của độ mòn
line : các lọai đường nét
liner bushing : ống lót thẳng
loader : bộ nạp than
loading station : vị trí nơi cấp phôi
Locate : v.định vị
Locating : n.Sự định vị
Locating element : n.Thành phần định vị
locating pin : chốt định vị 
lock pin : chốt định vị
locomotive : đầu máy xe lửa
long chain : nét chấm gạch
Longitudial and traverse feed control : n.Cần điều chỉnh lượng ăn dao xuyên tâm và dọc trục
longitudinal table : bàn dọc
lorry, truck : xe tải nhẹ


Machine pulse generator : máy phát xung
Machining : n.Gia công
machining centre : tâm gia công
machne tap : taro trênmáy
magazine : nơi trữ phôi
magnetic chuck : mâm từ tính
magnetic separetor : bộ tách từ tính
Mahine tool : n.Máy công cụ, máy cắt
main cylinder : xy lanh chính
main tool slide : bàn trượt dao chính
manchine reamer : dao chuốt trênmáy
mandrel, arbor : trục gá, trục tâm
margin : gờ xoắn
master gear : bánh răng mẫu
medium structure : cấu trúc trung bình
mill : phay
milled tooth : răng phay
milling cutter : dao phay
milling machine : máy phay
millling : sự phay, gia công phay
motor fan : quạt máy động cơ
motor vehicle : xe có động cơ
mounting of grinding wheel : gá lắp đá mài
muffler : ống xả
Multiple-point cutting machine tool : n.máy công cụ sử dụng dao cắt nhiều lưỡi cắt
multi-rib grinding wheel : bánh mài nhiều ren


Neck : coổ thắt mũi khoan
needle file : giũa kim
Negative rake : n.góc nghiêng âm
Nose angle : n.góc đỉnh
nose fairing : mũi rẽ dòng
Nose radius : n.bán kính mũi dao
nozzle : đầu phun
nut tap : taro đai ốc


Offset tool : dao cắt đứng, dao tiện rãnh
oil engine : động cơ diesel
open structure : không chặt liên kết
orientation engine : động cơ chỉnh hướng
overarm : cần phía trên
overcut : rãnh cơ sở


Pantograph : thước vẽ truyền
Partial section : n.mặt cắt riêng phần
pedestal : bệ máy
petrol engine : động cơ xăng
pick : răng đào
pin- face wrench : khoá mở chốt
pivot : chốt
plain indexing : phân độ đơn giản
plain milling cutter : dao phay đơn
plane of projection : mặt phẳng chiếu
plane or shape : bào phẳng 
planer : máy bào dọc, máy bào giường
planer or shaper : máy bào
planer-type milling machine : maý phay giưòng
planetary thread milling : sự phay ren hành tinh
planing or shaping : sự bào phẳng
plat drill : mũi khoan phẳng
polishing : sự chà, đánh bóng
polishing machine : máy chà đánh bóng
positioning NC system : hệ thống NC vị trí
Positive Rake : n.góc nghiên dương
power head : phần truyền động
power unit : cụm công suất
precision boring machine : máy doa chính xác
press fit jig bushing : ống lót lắp ghép bạc dẫn
Primary motion : n.chuyển động chính, chuyển động quay của phôi
Principle-based structural design : thiết kế kết cấu dạng nguyên lý
profile plane of projection : mặt phẳng bên
profile-cut broaching : chuốt theo biên dạng
program : chương trình
project : chiếu
projection : hình chiếu
pull broach, broach : chuốt kéo
pull broaching, broaching : sự cuốt kéo
pull end : đầu kéo
pumping jack : con đội bơm
punch : đột dấu
punched tape : phiến đục lỗ
punching : sự đột dấu
push broach : chuốt đẩy
push broach : dao chuốt đẩy
push broaching : sự chuốt đẩy
quick-change chuck : đầu kẹp rút
quill : mũi chống tâm


Radial chaser : dao lược ren tròn
Radial component of cuttinh force : n.Thành phần lực cắt hướng kính
radial drilling machine : máy khoan cần
radial feed rod : caần điều khiển
radiator : bộ tản nhiệt
rail : đuờng ray
Ram : n.Trụ trượt
ram : khung chạy dao
ram-type milling machine : máy phay kiểu trụ trượt
rasp : giũa nạo
reamer : dao chuốt
reaming : sự chuốt lõ
reaming : chuốt lỗ
rear axle : trục sau
rear column : trụ sau
rear pilot : cán sau
rear slide : bàn trượt sau
rear support : chuôi sau
regulating wheel : bánh dẫn
relieving cam : cam đở
representation : sự biểu diễn
rescess : gờ đá mài
resinoid bond : liên kết nhựa hoá
rest : tốc kẹp
right-hand milling cutter : dao phay chiều phải
right-hand tool : dao phaỉo
ring lap : dao mài rà kiểu vòng
rocker : thanh cân bằng
rod : thanh bơm 
roll burnshing : sự cán bóng 
rollburnisher : con lăn cán bóng
Rotary stops for carriage : n.Dừng bàn xe dao
rotary table : bàn xoay
rotating centre : tâm quay
rotating lap : bàn rà quay
round file : giũa tròn
rubber bond : liên kết cao su
rudder : cánh lái


Saddle : n.bàn trượt
saddle : bàn trượt
saddle : bệ máy
saddle : bệ đỡ
sand bunker : khoang chứa cát chống cháy
scale : tỷ lệ
scavenging port : chỗ xả cặn
scientific instruments : dụng cụ nghiên cứu khoa học
scraper : lưỡi nạo
scraper : cạo rà
scraping : sự cạo rà
screw clamp : kẹp bằng vít
scriber : mũi vạch
second rocket stage : tầng tên lửa thứ 2
sector arm : trục tỉ lệ
segmental circular saw : dao cắt vòng ghép
segmental circular saw : vòng ghép
semi-automatic machine : máy công cụ bán tự động
sepatator : bộ phân chia 
serewdriver : cây vặn vít, tuốc nơ vít
shaft-type arbor : trục gá dao
Shank : n.thân dao, cán dao
shaper : máy bào ngang
shell reamer : lưỡi căt
shell reamer : dao chuốt thô, chuốt phá
shell-type core drill : mũi khoan kiểu ống lót
short dashes : nét gián đoạn
Side cutting edge angle (SCEA) : n.Góc lưỡi cắt bên
side head : đầu trượt
Side rake angle (RA) : n.Góc nghiêng bên
Side relief angle : n.góc thoát bên
Side View : n.Hình chiếu đứng
sile toolhead : đầu gá dao ngang
singer- thread milling cutter : dao phay ren đơn
single- angle milling : dao phay góc đơn
single-flute drill : mũi khoan rãnh xoắn đơn
Single-point cutting machine tool : n.Máy công cụ sử dụng một lưỡi cắt
Single-point locating element : n.Thành phần định viị 1 điểm
single-point threading : dao tiện ren
single-pointtool : dao tiện một lưỡi cắt
single-rib grinding wheel : bánh mài đơn
size scatter : độ phân tán kích thước
size, dimension : kích thước
slide bar : thanh truượt
slider : con trượt 
sliting saw.circular saw : dao phay cắt rãnh
slotted washer : vòng đệm có rãnh
slotting : sự gia công rãnh
slotting machine : máy bào rãnh
slotting tool : dao cắt rãnh
smooth file : giũa mịn
socket wrench : khoá ống chìm
solar battery : pin mặt trời
Solid drawing : n.bản vẽ 3D
solid lap : dao mài rà cứng
spacing collar : vành ngăn cách 
spark plug : bugi
Specific design : n.thiết kế cụ thể
Speed : n.tốc độ quay của trục chính
speed selector lever : cần tốc đọ
spherical washer : vòng đệm cầu 
spindle : trục chính
Spindle (with chuck) : n.trục chính (có gắn mâm cặp)
spindle box unit : phần hộp trục
spindle nose : nắp trục chính
Spindle speed seletor : n.bộ điều chỉnh vận tốc trục chính
spindlecarrier : giá đỡ trục
spindle-nose key : chốt đầu trục chính
Split-nut control : n.Cần điều chỉnh đai ốc 2 nửa
spoke : nan hoa
spot-face : lả miệng 
spotfacer : mũi lả miệng
spot-facing : sự lả miệng
square file : giũa vuông
standard : tiêu chuẩn
standard deviation : n.độ sai lệch tiêu chuẩn
standardization : sự tiêu chuẩn hoá
starter-generator : máy phát khởi động
star-type dresser : đầu sửa đá mài kiểu sao
steady rest : tốc định vị
steering gear : tay lái
step drill : mũi khoan bậc
step motor : động cơ theo bước
step-type chip breaker : thoát phoi kiểu bậc
stone holder : cần giữ đá
stop bracket : vấu đỡ
straight cup wheel : đá mài hình chậu thẳng
straight shank : chuôi thẳng
straight- shanktool : dao cán thẳng
straight wheel : bánh mài phẳng
strap clamp : kẹp kiểu vòng
stub arbor : ổ trục chính
supercharger : bơm cao áp
superfinishing : sự gia công siêu tinh
support roller : con lăn đỡ
Supporting pin : n.Chốt đỡ
supporting shoe : guốc tựa
surface gauge : cữ phẳng
surface- grinding machine : máy mài phẳng
surpace broach : chuốt bề mặt
surpace broaching : sự chuốt bề mặt
swing axle : trục quay
swinging clamp : kẹp lắc
swivel : khớp xoay
swivelling table : bàn xoay
swivelling table : bàn xoay


Tackle block : hệ thống nâng
tailplane : cánh đuôi
tailstock : ụ động 
Tailstock quill : n.Nòng ụ động
tangent chaser : dao lược ren tiếp tuyến
Tangential component of cutting force : n.Thành phần lực tiếp tuyến
Tangential component of cutting force : đuôi mũi khoan
tank : bể chứa
tank car : toa chở nhiên liệu
tap : mũi cắt ren taro
tape punch : thiết bị đục lỗ
taper flat file : giũa phẳng đầu côn
taper mandrel : trục gá côn
taper reamer : dao chuôt côn
taper shank : chuôi côn
template : dưỡng, mẫu
thermal screen : màn chắn nhiệt
thermoregulating system : cửa chắn hệ thống điều nhiệt
thick line : nét đậm
thin line : nét mảnh
thread cutting : sự cắt ren
thread grinding : sự mài ren
thread milling : sự phay ren
thread- milling cutter : dao phay ren
thread rolling : sự cán ren
thread-cutting die : khuôn bàn cắt ren
thread-cutting head : đầu cắt ren
thread-grinding machine : máy mài ren
threading tool : n.dao tiện ren
three- side milling cutter : dao phay 3 phía
three- square file : giũa tam giác
three-jaw chuck : mâm cặp ba chấu
Three-point locating element : n.Thành phần định vị 3 điểm
Tool angles : n.Các góc cắt của dao
Tool clearance : n.Góc sau
Tool cutting edge angle : n.góc lưỡi cắt 
Tool cutting edge plane : n.mặt phẳng cắt của dao
tool electrode : điện cực dụng cụ
Tool life : n.Tuổi bền của dụng cụ cắt
tool magazine : nơi trữ dụng cụ dao cắt
Tool Post : n.Giá kẹp dao, đài gá dao
tool post : giá kẹp dao
Tool rake : n.Góc trước
tool shank : cán dao
Tool wear : n.Sự mòn dụng cụ cắt
tooth profile error : sai số biên dạng răng
top bed : thân trên
Top view : n.hình chiếu bằng
total composite error single flank : tổng sai số mặt lưng
tracing pin, traccer : chốt theo dấu
tracing slide : trượt theo dấu
track cleanr : thiết bị vệ sinh
track wheel : bánh lăn xích
traction generatior : máy phát để kéo
tractor : máy kéo
trailer : moóc
transfer bar : thanh truyền
transfer finger : cữ chặn
transfer line : đường truyền
Transient surface : n.bề mặt chuyển tiếp
traverse grinding : sự mài tịnh tiến dọc
trepanning drill : mũi khoan đột tròn
trimming tab : dải cân bằng
tripping dog : con cóc hành trình
truck trailer : xe kéo moóc
truing dressing : sự chỉnh sửa đá mài
turning : sự tiện
turning : tiện
turning tool : dao tiện trơn
turret : đầu rơvonve
Turret lathe : n.máy tiện rơ von ve
twist drill : mũi khoan xoắn
Two-point locating element : n.Thành phần định vi 2 điểm
ultrasonic tool : dụng cụ siêu âm
unbalance : không cân bằng
Undeformed chip width : n.Chiều rộng phoi không biến dạng
undercarriage : bánh dẫn hướng
unification : sự đồng nhất
Universal Lathe : n.máy tiện vạn năng
up milling, conventional milling : sự phay ngược
upcut : rãnh trên
upright,column : cột, tru


Valve : van, xupap
valve tappet : cần van
vertical broaching machine : máy chuốt đứng
Vertical Shaper : n.Máy bào đứng (xọc)
vertical slide : bàn trượt đưng
vertical toolhead : đầu gá dao đứng
vice : êto, bàn kẹp
view : sự chiếu
visible outline : đường bao thấy được
vitrified bond : liên kết kiểu thuỷ tinh hoá


Water cooling section : buồng nước làm nguội
Ways : n.Băng trượt
Wear crater : n.Vùng mòn khuyết
Wear land : n. Vùng bị mòn
web thinning : có gờ mỏng
Wedge angle : n.Góc chêm
wet grinding : sự mài ướt
wheel : bánh xe
wheel pair : cặp bánh xe
wheel shape : dạng đá mài
wheel tractor : máy kéo bánh hơi
wheelhead : hộp đá mài
wheelheard : đầu làm việc
wing : cánh 
work head : đầu làm việc
work rest blade : thanh tựa
work support arm : cần chống
work surface : n. Bề mặt gia công
workholder retainer : mâm kẹp phôi
Workpiece : n.chi tiết gia công, phôi
wrench opening : đầu mở miệng, đầu kho.

(n: danh từ )

( Theo : Youneed.us )

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Nhận in 3D dịch vụ tạo mẫu nhanh toàn quốc

Nhận in 3D dịch vụ tạo mẫu nhanh toàn quốc Chúng tôi cung cấp dịch vụ in 3D - Tạo Mẫu Nhanh Nhận in 3D các thiết kế với mọi yêu cầu từ quý khách: - In 3D chất lượng cao - In 3D khổ lớn - In 3D mầu - In 3D bằng thực phẩm - In 3D Gốm sứ,...

Liên kết

Scan 3D Hanoi
May in 3D Ha Noi
1 1 1